多小孔的 đa tiểu khổng đích Hán Việt: đa tiểu khổng đích Tổng quan có lỗ như tổ ong Cấu tạo: 多 (đa) + 小 (tiểu) + 孔 (khổng) + 的 (đích)Hán Việtđa tiểu khổng đíchCấu tạo多 + 小 + 孔 + 的 · đa + tiểu + khổng + đích nghĩa thành phần: đa + tiểu + khổng + đích Nghĩa ViệtCihui có lỗ như tổ ong