多小枝的 đa tiểu chi đích Hán Việt: đa tiểu chi đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 小 (tiểu) + 枝 (chi) + 的 (đích)Hán Việtđa tiểu chi đíchCấu tạo多 + 小 + 枝 + 的 · đa + tiểu + chi + đích nghĩa thành phần: đa + tiểu + chi + đích Nghĩa EngCihui virgate