多尖齒獸目 đa tiêm xỉ thú mục Hán Việt: đa tiêm xỉ thú mục Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 尖 (tiêm) + 齒 (xỉ) + 獸 (thú) + 目 (mục)Hán Việtđa tiêm xỉ thú mụcCấu tạo多 + 尖 + 齒 + 獸 + 目 · đa + tiêm + xỉ + thú + mục nghĩa thành phần: đa + tiêm + xỉ + thú + mục Nghĩa EngCihui Multituberculata