多層搖床 duō céng yáo chuáng · đa tằng diêu sàng Hán Việt: đa tằng diêu sàng · Pinyin: duō céng yáo chuáng Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 層 (tằng) + 搖 (diêu) + 床 (sàng)Pinyinduō céng yáo chuángHán Việtđa tằng diêu sàngCấu tạo多 + 層 + 搖 + 床 · đa + tằng + diêu + sàng nghĩa thành phần: đa + tằng + diêu + sàng