多山醇酯 đa san thuần chỉ Hán Việt: đa san thuần chỉ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 山 (san) + 醇 (thuần) + 酯 (chỉ)Hán Việtđa san thuần chỉCấu tạo多 + 山 + 醇 + 酯 · đa + san + thuần + chỉ nghĩa thành phần: đa + san + thuần + chỉ Nghĩa EngCihui polysorbate