多工處理 đa công xử lí Hán Việt: đa công xử lí Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 工 (công) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtđa công xử líCấu tạo多 + 工 + 處 + 理 · đa + công + xử + lí nghĩa thành phần: đa + công + xử + lí Nghĩa EngCihui multitasking