多年凍土 duō nián dòng tǔ · đa niên đống thổ Hán Việt: đa niên đống thổ · Pinyin: duō nián dòng tǔ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 年 (niên) + 凍 (đống) + 土 (thổ)Pinyinduō nián dòng tǔHán Việtđa niên đống thổCấu tạo多 + 年 + 凍 + 土 · đa + niên + đống + thổ nghĩa thành phần: đa + niên + đống + thổ