多年災害 đa niên tai hại Hán Việt: đa niên tai hại Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 年 (niên) + 災 (tai) + 害 (hại)Hán Việtđa niên tai hạiCấu tạo多 + 年 + 災 + 害 · đa + niên + tai + hại nghĩa thành phần: đa + niên + tai + hại Nghĩa EngCihui 多年災害 uōniánzāihài n. perennial scourge