多座飛機 đa tọa phi ki Hán Việt: đa tọa phi ki Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 座 (tọa) + 飛 (phi) + 機 (ki)Hán Việtđa tọa phi kiCấu tạo多 + 座 + 飛 + 機 · đa + tọa + phi + ki nghĩa thành phần: đa + tọa + phi + ki Nghĩa EngCihui multiseater