多開心啊 đa khai tâm a Hán Việt: đa khai tâm a Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 開 (khai) + 心 (tâm) + 啊 (a)Hán Việtđa khai tâm aCấu tạo多 + 開 + 心 + 啊 · đa + khai + tâm + a nghĩa thành phần: đa + khai + tâm + a Nghĩa EngCihui What lark