多式綜合語

duō shì zòng hé yǔ đa thức tống hợp ngữ

Hán Việt: đa thức tống hợp ngữ · Pinyin: duō shì zòng hé yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (thức) + (tống) + (hợp) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種語言形態學的術語。它是根據語法表達方式所歸類出來的語言類型。如美洲印第安語系。其特徵為動詞詞根加上其他的附加成分後,可表達一個完整的意念,而此一意念在其他語系中,可能需要一完整句子才能闡述清楚,因其兼具有詞與句子的特性,故稱為「多式綜合語」。也作「編插語」、「複綜語」、「合體語」。

Eng

  • Cihui 多式綜合語 uōshìzōnghéyǔ n. <lg.> agglomerating/polysynthetic/incorporating language