多彈頭的 đa đạn đầu đích Hán Việt: đa đạn đầu đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 彈 (đạn) + 頭 (đầu) + 的 (đích)Hán Việtđa đạn đầu đíchCấu tạo多 + 彈 + 頭 + 的 · đa + đạn + đầu + đích nghĩa thành phần: đa + đạn + đầu + đích Nghĩa EngCihui multiheaded