多形現象

đa hình hiện tượng

Hán Việt: đa hình hiện tượng

Tổng quan

(sinh vật học) hiện tượng nhiều hình, hiện tượng nhiều dạng

Cấu tạo: (đa) + (hình) + (hiện) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) hiện tượng nhiều hình, hiện tượng nhiều dạng