多得成灾

đa đắc thành tai

Hán Việt: đa đắc thành tai

Tổng quan

Cấu tạo: 多 (đa) + 得 (đắc) + 成 (thành) + 災 (tai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tràn lan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be infested with

Eng

  • Cihui be infested with

Từ liên quan

Gần nghĩa

多得是 · 多得多 · 多得很