多得成災 đa đắc thành tai Hán Việt: đa đắc thành tai Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 得 (đắc) + 成 (thành) + 災 (tai)Hán Việtđa đắc thành taiCấu tạo多 + 得 + 成 + 災 · đa + đắc + thành + tai nghĩa thành phần: đa + đắc + thành + tai Nghĩa EngCihui be infested with