多循環的 đa tuần hoàn đích Hán Việt: đa tuần hoàn đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 的 (đích)Hán Việtđa tuần hoàn đíchCấu tạo多 + 循 + 環 + 的 · đa + tuần + hoàn + đích nghĩa thành phần: đa + tuần + hoàn + đích Nghĩa EngCihui multicycle