多心傷感

duō xīn shāng gàn đa tâm thương cảm

Hán Việt: đa tâm thương cảm · Pinyin: duō xīn shāng gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (tâm) + (thương) + (cảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多心:多疑心。因多疑而引起悲伤。