多心皮的 đa tâm bì đích Hán Việt: đa tâm bì đích Tổng quan (thực vật học) nhiều lá noãn Cấu tạo: 多 (đa) + 心 (tâm) + 皮 (bì) + 的 (đích)Hán Việtđa tâm bì đíchCấu tạo多 + 心 + 皮 + 的 · đa + tâm + bì + đích nghĩa thành phần: đa + tâm + bì + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) nhiều lá noãn