多心眼兒

đa tâm nhãn nhi

Hán Việt: đa tâm nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (tâm) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多心眼兒 uōxīnyǎnr v.p. <coll.> 1. oversensitive 2. paranoid 3. tricky; treacherous