多快好省

duō kuài hǎo shěng đa khoái hảo tỉnh

Hán Việt: đa khoái hảo tỉnh · Pinyin: duō kuài hǎo shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (khoái) + (hảo) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 数量多,速度快,质量好,成本省。

Eng

  • Cihui 多快好省 uō-kuài-hǎo-shěng v.p. achieve greater, faster, better, and more economical results