多懷顧望

duō huái gù wàng đa hoài cố vọng

Hán Việt: đa hoài cố vọng · Pinyin: duō huái gù wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (hoài) + (cố) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顾:转头向后看,指怀疑。很多人怀有顾虑和观望的态度。