多思苦索

đa tư khổ tác

Hán Việt: đa tư khổ tác

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (tư) + (khổ) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多思苦索 uōsīkǔsuǒ f.e. think much and think hard