多意義性

đa ý nghĩa tính

Hán Việt: đa ý nghĩa tính

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (ý) + (nghĩa) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多意義性 uōyìyìxìng n. <lg.> polysemantism