多戶住宅 đa hộ trụ trạch Hán Việt: đa hộ trụ trạch Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 戶 (hộ) + 住 (trụ) + 宅 (trạch)Hán Việtđa hộ trụ trạchCấu tạo多 + 戶 + 住 + 宅 · đa + hộ + trụ + trạch nghĩa thành phần: đa + hộ + trụ + trạch Nghĩa EngCihui 多戶住宅 uōhù zhùzhái n. multifamily house M:⁴zuò