多扁石的 đa biển thạch đích Hán Việt: đa biển thạch đích Tổng quan có nhiều cây irit Cấu tạo: 多 (đa) + 扁 (biển) + 石 (thạch) + 的 (đích)Hán Việtđa biển thạch đíchCấu tạo多 + 扁 + 石 + 的 · đa + biển + thạch + đích nghĩa thành phần: đa + biển + thạch + đích Nghĩa ViệtCihui có nhiều cây irit