多招物議 đa chiêu vật nghị Hán Việt: đa chiêu vật nghị Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 招 (chiêu) + 物 (vật) + 議 (nghị)Hán Việtđa chiêu vật nghịCấu tạo多 + 招 + 物 + 議 · đa + chiêu + vật + nghị nghĩa thành phần: đa + chiêu + vật + nghị Nghĩa EngCihui 多招物議 uōzhāowùyì v.o. cause a great deal of talk