多攔排版 duō lán pái bǎn · đa lan bài bản Hán Việt: đa lan bài bản · Pinyin: duō lán pái bǎn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 攔 (lan) + 排 (bài) + 版 (bản)Pinyinduō lán pái bǎnHán Việtđa lan bài bảnCấu tạo多 + 攔 + 排 + 版 · đa + lan + bài + bản nghĩa thành phần: đa + lan + bài + bản