多換性齒 đa hoán tính xỉ Hán Việt: đa hoán tính xỉ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 換 (hoán) + 性 (tính) + 齒 (xỉ)Hán Việtđa hoán tính xỉCấu tạo多 + 換 + 性 + 齒 · đa + hoán + tính + xỉ nghĩa thành phần: đa + hoán + tính + xỉ Nghĩa EngCihui polyphyodont