多操作數 đa thao tác sổ Hán Việt: đa thao tác sổ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 操 (thao) + 作 (tác) + 數 (sổ)Hán Việtđa thao tác sổCấu tạo多 + 操 + 作 + 數 · đa + thao + tác + sổ nghĩa thành phần: đa + thao + tác + sổ Nghĩa EngCihui multioperand