多支座的 đa chi tọa đích Hán Việt: đa chi tọa đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 支 (chi) + 座 (tọa) + 的 (đích)Hán Việtđa chi tọa đíchCấu tạo多 + 支 + 座 + 的 · đa + chi + tọa + đích nghĩa thành phần: đa + chi + tọa + đích Nghĩa EngCihui multibearing