多收並畜 duō shōu bìng chù · đa thu tịnh súc Hán Việt: đa thu tịnh súc · Pinyin: duō shōu bìng chù Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 收 (thu) + 並 (tịnh) + 畜 (súc)Pinyinduō shōu bìng chùHán Việtđa thu tịnh súcCấu tạo多 + 收 + 並 + 畜 · đa + thu + tịnh + súc nghĩa thành phần: đa + thu + tịnh + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一律收罗藏蓄。