多敏感性 đa mẫn cảm tính Hán Việt: đa mẫn cảm tính Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 敏 (mẫn) + 感 (cảm) + 性 (tính)Hán Việtđa mẫn cảm tínhCấu tạo多 + 敏 + 感 + 性 · đa + mẫn + cảm + tính nghĩa thành phần: đa + mẫn + cảm + tính Nghĩa EngCihui multisensibility