多數黨領袖

đa sổ đảng lĩnh tụ

Hán Việt: đa sổ đảng lĩnh tụ

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (sổ) + (đảng) + (lĩnh) + (tụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多數黨領袖 uōshùdǎng lǐngxiù n. majority leader