多數決定 đa sổ quyết định Hán Việt: đa sổ quyết định Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 數 (sổ) + 決 (quyết) + 定 (định)Hán Việtđa sổ quyết địnhCấu tạo多 + 數 + 決 + 定 · đa + sổ + quyết + định nghĩa thành phần: đa + sổ + quyết + định Nghĩa EngCihui 多數決定 uōshù juédìng n. decision by majority vote