多數的人

đa sổ đích nhân

Hán Việt: đa sổ đích nhân

Tổng quan

nhiều, lắm, hơn một, nhiều, trong một thời gian dài, thừa, mạnh hơn, tài hơn, không ai dịch được, nhiều, nhiều cái, nhiều người, số đông, quần chúng

Cấu tạo: (đa) + (sổ) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều, lắm, hơn một, nhiều, trong một thời gian dài, thừa, mạnh hơn, tài hơn, không ai dịch được, nhiều, nhiều cái, nhiều người, số đông, quần chúng