多數股權 duō shù gǔ quán · đa sổ cổ quyền Hán Việt: đa sổ cổ quyền · Pinyin: duō shù gǔ quán Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 數 (sổ) + 股 (cổ) + 權 (quyền)Pinyinduō shù gǔ quánHán Việtđa sổ cổ quyềnCấu tạo多 + 數 + 股 + 權 · đa + sổ + cổ + quyền nghĩa thành phần: đa + sổ + cổ + quyền