多方向的 đa phương hướng đích Hán Việt: đa phương hướng đích Tổng quan mở ra nhiều hướng Cấu tạo: 多 (đa) + 方 (phương) + 向 (hướng) + 的 (đích)Hán Việtđa phương hướng đíchCấu tạo多 + 方 + 向 + 的 · đa + phương + hướng + đích nghĩa thành phần: đa + phương + hướng + đích Nghĩa ViệtCihui mở ra nhiều hướng