多方百計

duō fāng bǎi jì đa phương bách kế

Hán Việt: đa phương bách kế · Pinyin: duō fāng bǎi jì

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (phương) + (bách) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 想尽或用尽种种方法、计谋。