多方譬喻 đa phương thí dụ Hán Việt: đa phương thí dụ Tổng quan nhiều thí dụ Cấu tạo: 多 (đa) + 方 (phương) + 譬 (thí) + 喻 (dụ)Hán Việtđa phương thí dụCấu tạo多 + 方 + 譬 + 喻 · đa + phương + thí + dụ nghĩa thành phần: đa + phương + thí + dụ Nghĩa ViệtCihui nhiều thí dụEngCihui 多方譬喻 uōfāngpìyù f.e. explain by all sorts of analogies