多方阻擾

đa phương trở nhiễu

Hán Việt: đa phương trở nhiễu

Tổng quan

cản trở nhiều mặt

Cấu tạo: (đa) + (phương) + (trở) + (nhiễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cản trở nhiều mặt

Eng

  • Cihui 多方阻擾 uōfāng zǔrǎo v.p. block/hamper in every way