多旋渦的 đa toàn qua đích Hán Việt: đa toàn qua đích Tổng quan có vực thẳm; có xoáy nước Cấu tạo: 多 (đa) + 旋 (toàn) + 渦 (qua) + 的 (đích)Hán Việtđa toàn qua đíchCấu tạo多 + 旋 + 渦 + 的 · đa + toàn + qua + đích nghĩa thành phần: đa + toàn + qua + đích Nghĩa ViệtCihui có vực thẳm; có xoáy nước