多杯腐蝕 duō bēi fǔ shí · đa bôi hủ thực Hán Việt: đa bôi hủ thực · Pinyin: duō bēi fǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 杯 (bôi) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)Pinyinduō bēi fǔ shíHán Việtđa bôi hủ thựcCấu tạo多 + 杯 + 腐 + 蝕 · đa + bôi + hủ + thực nghĩa thành phần: đa + bôi + hủ + thực