多極世界 đa cực thế giới Hán Việt: đa cực thế giới Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 極 (cực) + 世 (thế) + 界 (giới)Hán Việtđa cực thế giớiCấu tạo多 + 極 + 世 + 界 · đa + cực + thế + giới nghĩa thành phần: đa + cực + thế + giới Nghĩa EngCihui 多極世界 uōjí shìjiè n. multipolar world