多果實的 đa quả thật đích Hán Việt: đa quả thật đích Tổng quan sinh quả; có nhiều quả Cấu tạo: 多 (đa) + 果 (quả) + 實 (thật) + 的 (đích)Hán Việtđa quả thật đíchCấu tạo多 + 果 + 實 + 的 · đa + quả + thật + đích nghĩa thành phần: đa + quả + thật + đích Nghĩa ViệtCihui sinh quả; có nhiều quả