多樅樹的 đa tung thụ đích Hán Việt: đa tung thụ đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 樅 (tung) + 樹 (thụ) + 的 (đích)Hán Việtđa tung thụ đíchCấu tạo多 + 樅 + 樹 + 的 · đa + tung + thụ + đích nghĩa thành phần: đa + tung + thụ + đích Nghĩa EngCihui firry