多樣翻譯 đa dạng phiên dịch Hán Việt: đa dạng phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 樣 (dạng) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việtđa dạng phiên dịchCấu tạo多 + 樣 + 翻 + 譯 · đa + dạng + phiên + dịch nghĩa thành phần: đa + dạng + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 多樣翻譯 uōyàng fānyì n. <lg.> manifold translation