多样翻译

đa dạng phiên dịch

Hán Việt: đa dạng phiên dịch

Tổng quan

Cấu tạo: 多 (đa) + 樣 (dạng) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch đa dạng
  • Biên soạn 多樣翻譯 uōyàng fānyì n. <lg.> manifold translation

Eng

  • Cihui 多樣翻譯 uōyàng fānyì n. <lg.> manifold translation

Từ liên quan

Gần nghĩa

翻譯官職 · 多样化 · 多样性 · 多样的 · 翻譯名義集 · 翻译员 · 翻译家 · 翻译机