多核合子 đa hạch hợp tử Hán Việt: đa hạch hợp tử Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 核 (hạch) + 合 (hợp) + 子 (tử)Hán Việtđa hạch hợp tửCấu tạo多 + 核 + 合 + 子 · đa + hạch + hợp + tử nghĩa thành phần: đa + hạch + hợp + tử Nghĩa EngCihui coenozygote