多格里語 Duōgélǐ-yǔ · đa cách lí ngữ Hán Việt: đa cách lí ngữ · Pinyin: Duōgélǐ-yǔ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 格 (cách) + 里 (lí) + 語 (ngữ)PinyinDuōgélǐ-yǔHán Việtđa cách lí ngữCấu tạo多 + 格 + 里 + 語 · đa + cách + lí + ngữ nghĩa thành phần: đa + cách + lí + ngữ Nghĩa EngCihui Dogri