多構件的 đa cấu kiện đích Hán Việt: đa cấu kiện đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 構 (cấu) + 件 (kiện) + 的 (đích)Hán Việtđa cấu kiện đíchCấu tạo多 + 構 + 件 + 的 · đa + cấu + kiện + đích nghĩa thành phần: đa + cấu + kiện + đích Nghĩa EngCihui multimember