多次反射 đa thứ phản xạ Hán Việt: đa thứ phản xạ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 次 (thứ) + 反 (phản) + 射 (xạ)Hán Việtđa thứ phản xạCấu tạo多 + 次 + 反 + 射 · đa + thứ + phản + xạ nghĩa thành phần: đa + thứ + phản + xạ Nghĩa EngCihui multihop