多殘株的 đa tàn chu đích Hán Việt: đa tàn chu đích Tổng quan lùn mập, bè bè Cấu tạo: 多 (đa) + 殘 (tàn) + 株 (chu) + 的 (đích)Hán Việtđa tàn chu đíchCấu tạo多 + 殘 + 株 + 的 · đa + tàn + chu + đích nghĩa thành phần: đa + tàn + chu + đích Nghĩa ViệtCihui lùn mập, bè bè